Vitamin E – Chất chống oxy hóa không thể bỏ qua

Cơ thể bạn sử dụng vitamin E cho nhiều mục đích, bao gồm bảo vệ bạn khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ hệ thống miễn dịch của bạn. Đó là lý do tại sao không có gì đáng ngạc nhiên khi nghiên cứu cho thấy việc bổ sung vitamin E có thể có lợi cho sức khỏe của bạn theo nhiều cách. 

Bài viết này của chúng tôi sẽ đề cập đến khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ của vitamin E giúp bảo vệ sức khỏe chúng ta.

Table of Contents

Vitamin E

Vitamin E là vitamin tan trong chất béo. Nó được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm bao gồm dầu thực vật, ngũ cốc, thịt, thịt gia cầm, trứng và trái cây.

Vitamin E là một loại vitamin quan trọng cần thiết cho hoạt động bình thường của nhiều cơ quan trong cơ thể. Nó cũng là một chất chống oxy hóa. Vitamin E xuất hiện tự nhiên trong thực phẩm (RRR-alpha-tocopherol) khác với vitamin E nhân tạo có trong chất bổ sung (all-rac-alpha-tocopherol).

Nó đóng nhiều vai trò trong cơ thể bạn. Nó có lẽ được biết đến nhiều nhất với tác dụng chống oxy hóa, bảo vệ tế bào của bạn khỏi tổn thương oxy hóa bằng cách trung hòa các phân tử có hại gọi là gốc tự do. Ngoài ra, nó cần thiết cho chức năng miễn dịch và truyền tín hiệu tế bào thích hợp.

Vitamin E được sử dụng để điều trị tình trạng thiếu vitamin E, một tình trạng hiếm gặp nhưng có thể xảy ra ở những người mắc một số rối loạn di truyền và ở trẻ sinh non rất nhẹ cân. Vitamin E cũng được sử dụng cho nhiều tình trạng khác, nhưng không có bằng chứng khoa học tốt nào chứng minh nhiều công dụng khác.

Khả năng chống oxy hóa của Vitamin E

Căng thẳng oxy hóa (stress oxy hóa) là tình trạng xảy ra khi có sự mất cân bằng giữa khả năng chống oxy hóa của cơ thể với việc sản xuất và tích lũy các hợp chất gọi là các loại oxy phản ứng (ROS). Điều này có thể dẫn đến tổn thương tế bào và tăng nguy cơ mắc bệnh mãn tính.

Vì vitamin E hoạt động như một chất chống oxy hóa mạnh mẽ trong cơ thể, các nghiên cứu đã chỉ ra rằng bổ sung vitamin E liều cao có thể làm giảm các dấu hiệu của stress oxy hóa và tăng cường khả năng chống oxy hóa ở một số nhóm người.

Ví dụ, một nghiên cứu năm 2018 ở 54 người mắc bệnh thận do tiểu đường – tổn thương thận do lượng đường trong máu cao – cho thấy bổ sung 800 IU vitamin E mỗi ngày trong 12 tuần làm tăng đáng kể mức độ glutathione peroxidase (GPx) so với giả dược.

Đọc thêm: Effects of High-dose Vitamin E Supplementation on Markers of Cardiometabolic Risk and Oxidative Stress in Patients with Diabetic Nephropathy: a Randomized Double-blinded Controlled Trial

GPx là một nhóm enzyme chống oxy hóa giúp bảo vệ tế bào của bạn khỏi tổn thương oxy hóa. Một nghiên cứu năm 2021 cũng chỉ ra rằng việc bổ sung kết hợp vitamin E và vitamin C hàng ngày trong 8 tuần giúp giảm các dấu hiệu căng thẳng oxy hóa, chẳng hạn như malondialdehyde và ROS, ở phụ nữ bị lạc nội mạc tử cung.

Đọc thêm: The Effect of Combined Vitamin C and Vitamin E Supplementation on Oxidative Stress Markers in Women with Endometriosis: A Randomized, Triple-Blind Placebo-Controlled Clinical Trial

Cơ chế chống oxy hóa của Vitamin E

Vitamin E là một chất chống oxy hóa mạnh có khả năng phá vỡ chuỗi, ức chế việc sản xuất các phân tử loại oxy phản ứng khi chất béo trải qua quá trình oxy hóa và trong quá trình lan truyền các phản ứng gốc tự do.

Vitamin E chủ yếu nằm trong tế bào và màng tế bào nơi nó có thể phát huy tác dụng bảo vệ tối đa, ngay cả khi tỷ lệ nồng độ của nó có thể chỉ là một phân tử cho mỗi 2.000 phân tử phospholipid. Nó hoạt động như tuyến phòng thủ đầu tiên chống lại quá trình peroxy hóa lipid, bảo vệ màng tế bào khỏi sự tấn công của gốc tự do.

Đọc thêm: The Role of Vitamin E in Human Health and Some Diseases

Các lợi ích khác của Vitamin E

  • Có thể làm giảm các yếu tố nguy cơ tim mạch: Một số nghiên cứu cũng chỉ ra rằng dùng vitamin E cùng với chất bổ sung omega-3 có thể làm giảm mức LDL và chất béo trung tính ở những người mắc hội chứng chuyển hóa – một nhóm bệnh, bao gồm lượng mỡ trong máu cao, làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim và các tình trạng sức khỏe khác. 
  • Có thể có lợi cho những người mắc bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD): Một đánh giá năm 2021 của 8 nghiên cứu cho thấy bổ sung vitamin E làm giảm nồng độ men gan alanine aminotransferase (ALT) và aspartate aminotransferase (AST), giảm lượng lipid trong máu và cải thiện sức khỏe gan ở những người mắc NAFLD.
  • Có thể giúp kiểm soát chứng đau bụng kinh: Trong một nghiên cứu năm 2018 ở 100 phụ nữ bị đau bụng kinh, uống 200 IU vitamin E mỗi ngày giúp giảm đau bụng kinh nhiều hơn dùng giả dược. Hiệu quả thậm chí còn tốt hơn khi vitamin được kết hợp với chất bổ sung omega-3 chứa 180 mg EPA và 120 mg DHA.
  • Có thể cải thiện sức khỏe da: Bổ sung vitamin E có thể hữu ích cho những người mắc một số rối loạn về da, chẳng hạn như bệnh chàm. Tuy nhiên, nghiên cứu hiện còn hạn chế và cần nhiều nghiên cứu hơn để tìm hiểu thêm về lợi ích tiềm năng này.
  • Có thể có lợi cho sức khỏe nhận thức: Duy trì mức vitamin E tối ưu và uống thuốc bổ sung có thể giúp bảo vệ chống lại sự suy giảm nhận thức. Nhưng vẫn chưa rõ liệu các chất bổ sung có mang lại lợi ích cho những người mắc các bệnh về nhận thức như bệnh Alzheimer hay không.
  • Có thể có lợi cho người lớn tuổi: Vì vitamin E đóng vai trò quan trọng đối với sức khỏe, chẳng hạn như giảm viêm và cải thiện chức năng miễn dịch, nên các chất bổ sung có thể mang lại lợi ích cho những người có nhu cầu ngày càng tăng hoặc không được cung cấp đủ trong chế độ ăn uống của họ, chẳng hạn như một số người lớn tuổi.
  • Có thể cải thiện chức năng phổi: Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng bổ sung vitamin E có thể cải thiện chức năng phổi và một số triệu chứng hen suyễn ở trẻ em và người lớn. 

Liều lượng khuyến cáo

Sự thiếu hụt vitamin E ở những người khỏe mạnh là không phổ biến vì hầu hết mọi người đều nhận đủ vitamin E từ chế độ ăn uống của họ.

Theo Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH), lượng vitamin E hấp thụ đầy đủ hàng ngày là:

  • Trẻ em: 200mg – 300mg
  • Thanh thiếu niên: 600mg – 800mg
  • Người trưởng thành: 1000mg
  • Phụ nữ có thai và cho con bú: 1000mg

Cũng theo NIH, mặc dù tình trạng thiếu vitamin E nói chung là hiếm gặp nhưng nó lại phổ biến hơn ở một số nhóm dân cư nhất định. Ví dụ, những người mắc các bệnh lý liên quan đến kém hấp thu chất béo, bao gồm bệnh xơ nang và bệnh Crohn, hoặc những người mắc một số bệnh di truyền hiếm gặp, chẳng hạn như thiếu hụt beta lipoprotein trong máu.

Những người có chế độ ăn uống không đủ chất, chẳng hạn như trẻ em ở các nước đang phát triển và những người mắc chứng chán ăn tâm thần, cũng có thể bị thiếu vitamin E do suy dinh dưỡng.

Không chỉ vậy, việc tiêu thụ quá nhiều vitamin E thông qua thực phẩm bổ sung cũng có thể dẫn đến những tác dụng phụ tiêu cực và gây hại cho sức khỏe của bạn.

Ví dụ, các nghiên cứu đã phát hiện ra rằng bổ sung vitamin E có thể làm tăng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt ở nam giới khỏe mạnh, hoặc làm tăng nguy cơ chảy máu.

Nguồn tham khảo: