Viêm và 12 thực phẩm giúp giảm viêm cho cơ thể (Phần 1)

Ít người biết rằng nếu chúng ta bị mỡ máu cao, mà chỉ số viêm (CRP, đo được trong máu) thấp thì ÍT nguy cơ xơ vữa mạch máu. Đây là điều mới phát hiện trong giới y học giúp thấy rõ tầm quan trọng của việc hạ viêm.

Viêm là một phản ứng tự nhiên của cơ thể trước sự xâm nhập của vi khuẩn, virus, hoặc các tác nhân gây hại khác. Đây là một phần không thể thiếu của hệ thống bảo vệ, nhưng khi trở nên quá mạnh mẽ hoặc diễn ra không đúng cách, viêm có thể gây ra những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu về cơ chế viêm của cơ thể trong phần 1 của loạt bài viết này.

Table of Contents

Viêm là gì?

Các đặc điểm lâm sàng trọng điểm của tình trạng viêm cấp tính (sưng – nóng – đỏ – đau) đã được công nhận ít nhất 5000 năm. Viêm là một trong những tình trạng thường gặp và có thể xuất hiện ở bất kỳ bộ phận nào trên cơ thể như thận, tụy, ruột thừa, khớp, dạ dày, tá tràng, mũi, xoang, phế quản, phúc mạng,

Viêm là một phản ứng của cơ thể đối với các tác nhân gây hại như vi khuẩn, virus, chấn thương, hoặc các chất kích thích khác. Cơ chế này bắt đầu bằng sự kích thích của hệ thống miễn dịch, dẫn đến sự phát ra các hạt tương tác gọi là cytokines. Viêm cũng là phản ứng sinh lý ban đầu đối với tổn thương mô, chẳng hạn như phản ứng cơ học, nhiệt, điện, chiếu xạ, hóa chất hoặc nhiễm trùng. 

Cơ chế viêm là gì?

Cơ chế viêm diễn ra thông qua một loạt các phản ứng hóa học và tế bào, bao gồm:

  1. Phản ứng của hệ thống miễn dịch: Khi cơ thể phát hiện sự xâm nhập của tác nhân gây bệnh, các tế bào miễn dịch sẽ được kích hoạt và bắt đầu sản xuất các chất phản ứng như cytokines và chemokines.
  2. Mở rộng của các mạch máu: Các chất phản ứng này sẽ làm mở rộng các mạch máu trong vùng bị tổn thương, cho phép các tế bào miễn dịch và các chất hóa học khác di chuyển đến khu vực này để chiến đấu với tác nhân gây bệnh
  3. Phản ứng viêm: Các tế bào miễn dịch và các chất hóa học gây ra một phản ứng viêm, bao gồm sưng, đỏ, nóng và đau, nhằm tạo điều kiện không thuận lợi cho vi khuẩn hoặc tác nhân gây bệnh khác tồn tại trong cơ thể.
  4. Sự phục hồi: Sau khi vi khuẩn hoặc tác nhân gây bệnh bị loại bỏ, quá trình phục hồi bắt đầu, trong đó các tế bào miễn dịch và chất hóa học loại bỏ các tế bào chết và các vật thể ngoại lai, và cơ thể bắt đầu sửa chữa vết thương.

Cơ chế viêm thực chất là một con dao hai lưỡi. Một mặt, nó giúp cơ thể của bạn tự phòng chống nhiễm trùng và tổn thương. Tuy nhiên, nếu không kiểm soát viêm thì từ cấp tính thành mãn tính. Viêm nhiễm mãn tính có thể dẫn đến bệnh tật. Nguyên nhân là vì viêm nhiễm mãn tính dần dần gây tổn thương cho tế bào, mô và cơ quan khỏe mạnh. 

Viêm cấp tính và viêm mãn tính

viêm mãn tính

Viêm được chia làm hai loại: Viêm cấp tính và viêm mãn tính dựa trên thời gian diễn ra của bệnh. Viêm cấp tính xảy ra nhanh chóng và kết thúc trong một thời gian ngắn, trong khi đó viêm mãn tính sẽ tồn tại trong nhiều tháng hoặc nhiều năm nếu như hệ miễn dịch không đủ để chống lại các tác nhân gây bệnh ban đầu. Viêm cấp tính thường ít hơn 3-4 tuần, còn viêm trên 6 tuần thì là mãn tính.

Viêm cấp tính

Viêm cấp tính là một quá trình diễn ra nhanh chóng, thường xuất hiện sau vài phút hoặc vài giờ, và thường biến mất sau khi loại bỏ tổn thương gây kích thích. Có liên quan đến quá trình phối hợp và đáp ứng hệ thống huy động tại chỗ. Trong điều kiện sức khỏe bình thường, viêm được kích hoạt để dọn sạch mầm bệnh, bắt đầu quá trình sửa chữa và sau đó kết thúc quá trình. Viêm đặc trưng bởi năm triệu chứng chủ yếu như nóng, đỏ, sưng, đau và mất chức năng (tê).

Phản ứng viêm cấp tính được đánh dấu nhất quán bởi sự rò rỉ vi mạch và sự tích tụ của bạch cầu trung tính.

Viêm mãn tính

Viêm mãn tính là một trạng thái viêm kéo dài trong thời gian dài và thường không chấm dứt mặc dù nguyên nhân gốc của nó đã được loại bỏ. Ngoài ra nguy cơ mắc phải viêm mạn tính còn liên quan đến những yếu tố khác như chế độ ăn uống, tiền sử gia đình, lối sống,..

Khác với viêm cấp tính, viêm mãn tính thường kéo dài trong thời gian dài và có thể là một phần của một loạt các bệnh lý mãn tính, gây ra tổn thương cho các tế bào, mô và cơ quan khác nhau. Nó cũng có thể gây ra một loạt các biến đổi gen: gây ung thư, suy yếu các mô: bệnh tiểu đường.

Đồng thời nó cũng có tác động tiêu cực đến hệ thống miễn dịch, làm suy yếu khả năng phản ứng của cơ thể đối phó với các tác nhân gây bệnh khác. Nếu tình trạng viêm mãn tính không được kiểm soát sẽ góp phần gây ra các bệnh mãn tính như tim mạch, tiểu đường, béo phì, ung thư, bệnh Alzheimer…

Chỉ số viêm CRP

CRP là viết tắt của C-reactive protein, là một loại protein được sản xuất bởi cơ thể như một phản ứng tự nhiên đối với viêm. Khi có vi khuẩn hoặc tổn thương xảy ra trong cơ thể, mức độ CRP trong máu sẽ tăng lên, đây là một chỉ số cho thấy sự tồn tại của viêm.

CRP thường được sử dụng làm chỉ số cho viêm trong các xét nghiệm máu. Mức độ CRP có thể tăng đột ngột và cao trong những tình huống như viêm nhiễm, bệnh tim mạch, hoặc chấn thương. Việc theo dõi mức độ CRP trong máu có thể giúp bác sĩ đánh giá mức độ viêm và đánh giá nguy cơ của bệnh nhân đối với các bệnh lý liên quan đến viêm như bệnh tim mạch hoặc ung thư.

Kết luận

Tóm lại, viêm là một phản ứng tự nhiên của cơ thể để chống lại sự xâm nhập của các tác nhân gây hại. Mặc dù cần thiết để bảo vệ cơ thể, viêm có thể trở nên gây hại khi trở nên quá mạnh mẽ hoặc diễn ra không đúng cách.

Cơ chế gây viêm bắt đầu từ hệ thống miễn dịch gửi các tế bào bạch cầu và các chất phản ứng khác đến khu vực tổn thương, gây ra các triệu chứng như sưng, đỏ, đau và nóng. Viêm mạn tính có thể gây ra tổn thương cho cơ thể và liên quan đến nhiều bệnh lý nghiêm trọng. Việc hiểu về cơ chế gây viêm không chỉ quan trọng để ngăn chặn và điều trị các bệnh lý mà còn để duy trì sức khỏe tổng thể của cơ thể.

Hãy đón đọc phần 2 của bài viết này biết được danh sách 12 thực phẩm giúp giảm viêm cho cơ thể.